衍祭

yǎn jì diễn tế

Hán Việt: diễn tế · Pinyin: yǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代九种祭祀名之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代九种祭祀名之一。