衍策 yǎn cè · diễn sách Hán Việt: diễn sách · Pinyin: yǎn cè Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 策 (sách)Pinyinyǎn cèHán Việtdiễn sáchCấu tạo衍 + 策 · diễn + sách nghĩa thành phần: diễn + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 演习韬略。Tân Hoa Tự Điển 1.演习韬略。