衍繹
diễn dịch
Hán Việt: diễn dịch · Pinyin: yǎn yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推演引申; 演变继续。
- Tân Hoa Tự Điển 1.推演引申。 2.演变继续。
Eng
- Cihui 衍繹 yǎnyì v. develop; evolve
Hán Việt: diễn dịch · Pinyin: yǎn yì