衍蕃

yǎn fān diễn phiền

Hán Việt: diễn phiền · Pinyin: yǎn fān

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (phiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹蕃衍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蕃衍。