衍說 yǎn shuō · diễn thuyết Hán Việt: diễn thuyết · Pinyin: yǎn shuō Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 說 (thuyết)Pinyinyǎn shuōHán Việtdiễn thuyếtCấu tạo衍 + 說 · diễn + thuyết nghĩa thành phần: diễn + thuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 反覆推演論說。《初刻拍案驚奇》卷二:「他日日衍說得心下習熟了,故大膽冒名自陳。」