衍詞 diễn từ Hán Việt: diễn từ Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 詞 (từ)Hán Việtdiễn từCấu tạo衍 + 詞 · diễn + từ nghĩa thành phần: diễn + từ Nghĩa EngCihui 衍詞 ǎncí n. <lg.> redundant word