衍輯 yǎn jí · diễn tập Hán Việt: diễn tập · Pinyin: yǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 輯 (tập)Pinyinyǎn jíHán Việtdiễn tậpCấu tạo衍 + 輯 · diễn + tập nghĩa thành phần: diễn + tập