衍輯

yǎn jí diễn tập

Hán Việt: diễn tập · Pinyin: yǎn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹广辑。广泛搜罗﹑编辑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹广辑。广泛搜罗﹑编辑。