衍食 yǎn shí · diễn thực Hán Việt: diễn thực · Pinyin: yǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 食 (thực)Pinyinyǎn shíHán Việtdiễn thựcCấu tạo衍 + 食 · diễn + thực nghĩa thành phần: diễn + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扩大食邑; 广大的食邑。Tân Hoa Tự Điển 1.扩大食邑。 2.广大的食邑。