衎宾 kàn bīn·khản tân Hán Việt: khản tân · Pinyin: kàn bīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.使客人娱乐。 Cấu tạo: 衎 (khản) + 賓 (tân)Pinyinkàn bīnHán Việtkhản tânCấu tạo衎 + 賓 · khản + tân nghĩa thành phần: khản + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.使客人娱乐。 Từ liên quan Gần nghĩa宾东 · 宾主 · 宾从 · 宾利 · 宾县 · 宾士 · 宾客 · 宾川