衎爾 kàn ěr · khản nhĩ Hán Việt: khản nhĩ · Pinyin: kàn ěr Tổng quan Cấu tạo: 衎 (khản) + 爾 (nhĩ)Pinyinkàn ěrHán Việtkhản nhĩCấu tạo衎 + 爾 · khản + nhĩ nghĩa thành phần: khản + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"衎而"; 和适自得貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衎而"。 2.和适自得貌。