衎尔

kàn ěrkhản nhĩ

Hán Việt: khản nhĩ · Pinyin: kàn ěr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"衎而"。 2.和适自得貌。

Cấu tạo: 衎 (khản) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衎而"。 2.和适自得貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等