衎然

kàn ránkhản nhiên

Hán Việt: khản nhiên · Pinyin: kàn rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安定貌。 2.刚直貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

安定的樣子。漢.揚雄《方言》卷一三「衎,定也」句下晉.郭璞.注:「衎然,安定貌。」

Cấu tạo: 衎 (khản) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổn định

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安定的樣子。漢.揚雄《方言》卷一三「衎,定也」句下晉.郭璞.注:「衎然,安定貌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定貌。 2.刚直貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而