衎然

kàn rán khản nhiên

Hán Việt: khản nhiên · Pinyin: kàn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (khản) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安定的樣子。漢.揚雄《方言》卷一三「衎,定也」句下晉.郭璞.注:「衎然,安定貌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安定貌; 刚直貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安定貌。 2.刚直貌。