衎而 kàn ér·khản nhi Hán Việt: khản nhi · Pinyin: kàn ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"衎尔"。 Cấu tạo: 衎 (khản) + 而 (nhi)Pinyinkàn érHán Việtkhản nhiCấu tạo衎 + 而 · khản + nhi nghĩa thành phần: khản + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衎尔"。 Từ liên quan Gần nghĩa而上 · 而下 · 而且 · 而今 · 而况 · 而后 · 而已 · 而是