衎而 kàn ér · khản nhi Hán Việt: khản nhi · Pinyin: kàn ér Tổng quan Cấu tạo: 衎 (khản) + 而 (nhi)Pinyinkàn érHán Việtkhản nhiCấu tạo衎 + 而 · khản + nhi nghĩa thành phần: khản + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衎尔"。