衎蜚 kàn fēi · khản phỉ Hán Việt: khản phỉ · Pinyin: kàn fēi Tổng quan Cấu tạo: 衎 (khản) + 蜚 (phỉ)Pinyinkàn fēiHán Việtkhản phỉCấu tạo衎 + 蜚 · khản + phỉ nghĩa thành phần: khản + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即衎蝞。Tân Hoa Tự Điển 1.即衎蝞。