衎賓 kàn bīn · khản tân Hán Việt: khản tân · Pinyin: kàn bīn Tổng quan Cấu tạo: 衎 (khản) + 賓 (tân)Pinyinkàn bīnHán Việtkhản tânCấu tạo衎 + 賓 · khản + tân nghĩa thành phần: khản + tân