衒侄 xuàn zhí · huyễn chất Hán Việt: huyễn chất · Pinyin: xuàn zhí Tổng quan Cấu tạo: 衒 (huyễn) + 侄 (chất)Pinyinxuàn zhíHán Việthuyễn chấtCấu tạo衒 + 侄 · huyễn + chất nghĩa thành phần: huyễn + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"衒蛭"。亦作"衒蚳"; 神话中的兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衒蛭"。亦作"衒蚳"。 2.神话中的兽名。