衒俏

xuàn qiào huyễn tiếu

Hán Việt: huyễn tiếu · Pinyin: xuàn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣俏、賣弄風情。《清平山堂話本.刎頸鴛鴦會》:「其夜,秉中老早的更衣著靴,只在街上往來,本婦也在門首拋聲衒俏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖俏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖俏。