衒士
huyễn sĩ
Hán Việt: huyễn sĩ · Pinyin: xuàn shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自誇博學的人。《越絕書.卷七.越絕外傳記范伯八》:「衒女不貞,衒士不信。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指自夸才学的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指自夸才学的人。
Hán Việt: huyễn sĩ · Pinyin: xuàn shì