衒奇 xuàn qí · huyễn kì Hán Việt: huyễn kì · Pinyin: xuàn qí Tổng quan Cấu tạo: 衒 (huyễn) + 奇 (kì)Pinyinxuàn qíHán Việthuyễn kìCấu tạo衒 + 奇 · huyễn + kì nghĩa thành phần: huyễn + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显露异彩;夸饰诡奇。Tân Hoa Tự Điển 1.显露异彩;夸饰诡奇。