衒女

xuàn nǚ huyễn nữ

Hán Việt: huyễn nữ · Pinyin: xuàn nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyễn) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自誇貌美的女子。《越絕書.卷七.越絕外傳記范伯八》:「衒女不貞,衒士不信。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指炫耀美色的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指炫耀美色的女子。