衒異 xuàn yì · huyễn dị Hán Việt: huyễn dị · Pinyin: xuàn yì Tổng quan Cấu tạo: 衒 (huyễn) + 異 (dị)Pinyinxuàn yìHán Việthuyễn dịCấu tạo衒 + 異 · huyễn + dị nghĩa thành phần: huyễn + dị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賣弄異才。北齊.劉晝《劉子.卷一.韜光》:「夫含奇佩美,衒異露才者,未有不以此傷性毀命者也。」