衒蛭 xuàn zhì · huyễn điệt Hán Việt: huyễn điệt · Pinyin: xuàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 衒 (huyễn) + 蛭 (điệt)Pinyinxuàn zhìHán Việthuyễn điệtCấu tạo衒 + 蛭 · huyễn + điệt nghĩa thành phần: huyễn + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衒侄"。