衒達 xuàn dá · huyễn đạt Hán Việt: huyễn đạt · Pinyin: xuàn dá Tổng quan Cấu tạo: 衒 (huyễn) + 達 (đạt)Pinyinxuàn dáHán Việthuyễn đạtCấu tạo衒 + 達 · huyễn + đạt nghĩa thành phần: huyễn + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹显达。Tân Hoa Tự Điển 1.犹显达。