衒進 xuàn jìn · huyễn tiến Hán Việt: huyễn tiến · Pinyin: xuàn jìn Tổng quan Cấu tạo: 衒 (huyễn) + 進 (tiến)Pinyinxuàn jìnHán Việthuyễn tiếnCấu tạo衒 + 進 · huyễn + tiến nghĩa thành phần: huyễn + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言自炫干进。谓自我炫耀以求进身为官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言自炫干进。谓自我炫耀以求进身为官。