衒齒 xuàn chǐ · huyễn xỉ Hán Việt: huyễn xỉ · Pinyin: xuàn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 衒 (huyễn) + 齒 (xỉ)Pinyinxuàn chǐHán Việthuyễn xỉCấu tạo衒 + 齒 · huyễn + xỉ nghĩa thành phần: huyễn + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露齿。Tân Hoa Tự Điển 1.露齿。