術家

shù jiāthuật gia

Hán Việt: thuật gia · Pinyin: shù jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代指擅长天文历算的学者。 2.特指操占验﹑阴阳等方术的人。 3.精通权谋的人。 4.精通某种技艺的人。

Cấu tạo: 術 (thuật) + 家 (gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家醜 · 家世 · 家業 · 家嚴 · 家中 · 家主 · 家乘