術智 shù zhì · thuật trí Hán Việt: thuật trí · Pinyin: shù zhì Tổng quan Cấu tạo: 術 (thuật) + 智 (trí)Pinyinshù zhìHán Việtthuật tríCấu tạo術 + 智 · thuật + trí nghĩa thành phần: thuật + trí Nghĩa EngCihui 術智 shùzhì v.p. clear and skillful