術甲 shù jiǎ · thuật giáp Hán Việt: thuật giáp · Pinyin: shù jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 術 (thuật) + 甲 (giáp)Pinyinshù jiǎHán Việtthuật giápCấu tạo術 + 甲 · thuật + giáp nghĩa thành phần: thuật + giáp