術虎 shù hǔ · thuật hổ Hán Việt: thuật hổ · Pinyin: shù hǔ Tổng quan Cấu tạo: 術 (thuật) + 虎 (hổ)Pinyinshù hǔHán Việtthuật hổCấu tạo術 + 虎 · thuật + hổ nghĩa thành phần: thuật + hổ