術語

shù yǔ thuật ngữ

Hán Việt: thuật ngữ · Pinyin: shù yǔ

Tổng quan

thuật ngữ | thuật ngữ chuyên ngành

Cấu tạo: (thuật) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật ngữ | thuật ngữ chuyên ngành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學術上用來表示特殊意義的專門用語。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各门学科中用以表示严格规定的意义的专门用语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各门学科中用以表示严格规定的意义的专门用语。

Eng

  • CC-CEDICT term|terminology
  • Cihui term; terminology

ja

  • JMdict technical term|terminology|nomenclature