術語學
thuật ngữ học
Hán Việt: thuật ngữ học · Pinyin: shù yǔ xué
Tổng quan
thuật ngữ học, thuật ngữ
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật ngữ học, thuật ngữ
Eng
- Cihui 術語學 hùyǔxué* n. onosmatics
Hán Việt: thuật ngữ học · Pinyin: shù yǔ xué
thuật ngữ học, thuật ngữ