銜體 xián tǐ · hàm thể Hán Việt: hàm thể · Pinyin: xián tǐ Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 體 (thể)Pinyinxián tǐHán Việthàm thểCấu tạo銜 + 體 · hàm + thể nghĩa thành phần: hàm + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指马嚼子。Tân Hoa Tự Điển 1.指马嚼子。