銜勇 xián yǒng · hàm dũng Hán Việt: hàm dũng · Pinyin: xián yǒng Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 勇 (dũng)Pinyinxián yǒngHán Việthàm dũngCấu tạo銜 + 勇 · hàm + dũng nghĩa thành phần: hàm + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀着勇气。Tân Hoa Tự Điển 1.怀着勇气。