銜告 xián gào · hàm cáo Hán Việt: hàm cáo · Pinyin: xián gào Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 告 (cáo)Pinyinxián gàoHán Việthàm cáoCấu tạo銜 + 告 · hàm + cáo nghĩa thành phần: hàm + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奉告,禀告。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奉告,禀告。