銜哺 xián bǔ · hàm bộ Hán Việt: hàm bộ · Pinyin: xián bǔ Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 哺 (bộ)Pinyinxián bǔHán Việthàm bộCấu tạo銜 + 哺 · hàm + bộ nghĩa thành phần: hàm + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓口含食物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓口含食物。