銜齧 xián niè · hàm niết Hán Việt: hàm niết · Pinyin: xián niè Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 齧 (niết)Pinyinxián nièHán Việthàm niếtCấu tạo銜 + 齧 · hàm + niết nghĩa thành phần: hàm + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓钳夹,咬住。Tân Hoa Tự Điển 1.谓钳夹,咬住。