銜土

xián tǔ hàm thổ

Hán Việt: hàm thổ · Pinyin: xián tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口含泥土; 古代臣下请求死罪的一种表示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口含泥土。 2.古代臣下请求死罪的一种表示。