銜頭

xián tóu hàm đầu

Hán Việt: hàm đầu · Pinyin: xián tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马嚼口; 职称;官衔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马嚼口。 2.职称;官衔。

Eng

  • Cihui 銜頭 iántóu n. title (of a person by right of office/attainments/etc.)