銜奉

xián fèng hàm phụng

Hán Việt: hàm phụng · Pinyin: xián fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (phụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉行; 秉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉行。 2.秉承。