銜弦 xián xián · hàm huyền Hán Việt: hàm huyền · Pinyin: xián xián Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 弦 (huyền)Pinyinxián xiánHán Việthàm huyềnCấu tạo銜 + 弦 · hàm + huyền nghĩa thành phần: hàm + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连接着弓弦。Tân Hoa Tự Điển 1.连接着弓弦。