銜恤

xián xù hàm tuất

Hán Việt: hàm tuất · Pinyin: xián xù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含哀;心怀忧伤; 父母死后守丧; 蒙受冤屈; 关怀,顾恤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含哀;心怀忧伤。 2.父母死后守丧。 3.蒙受冤屈。 4.关怀,顾恤。

Eng

  • Cihui 銜恤 iánxù v. 1. nurse a sorrow 2. suffer the death of one's parents