銜報 xián bào · hàm báo Hán Việt: hàm báo · Pinyin: xián bào Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 報 (báo)Pinyinxián bàoHán Việthàm báoCấu tạo銜 + 報 · hàm + báo nghĩa thành phần: hàm + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衔环报恩。Tân Hoa Tự Điển 1.衔环报恩。