銜持 xián chí · hàm trì Hán Việt: hàm trì · Pinyin: xián chí Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 持 (trì)Pinyinxián chíHán Việthàm trìCấu tạo銜 + 持 · hàm + trì nghĩa thành phần: hàm + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相持;对持。Tân Hoa Tự Điển 1.相持;对持。