銜指 xián zhǐ · hàm chỉ Hán Việt: hàm chỉ · Pinyin: xián zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 指 (chỉ)Pinyinxián zhǐHán Việthàm chỉCấu tạo銜 + 指 · hàm + chỉ nghĩa thành phần: hàm + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉旨。Tân Hoa Tự Điển 1.奉旨。