銜檢

xián jiǎn hàm kiểm

Hán Việt: hàm kiểm · Pinyin: xián jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受约束限制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受约束限制。