銜棰 xián chuí Pinyin: xián chuí Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 棰Pinyinxián chuíCấu tạo銜 + 棰 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马嚼子与马鞭; 马鞭相接。谓车马往来不绝。Tân Hoa Tự Điển 1.马嚼子与马鞭。 2.马鞭相接。谓车马往来不绝。