銜燈 xián dēng · hàm đăng Hán Việt: hàm đăng · Pinyin: xián dēng Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 燈 (đăng)Pinyinxián dēngHán Việthàm đăngCấu tạo銜 + 燈 · hàm + đăng nghĩa thành phần: hàm + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 署有官衔或某种标记的灯笼。Tân Hoa Tự Điển 1.署有官衔或某种标记的灯笼。