銜燭 xián zhú · hàm chúc Hán Việt: hàm chúc · Pinyin: xián zhú Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 燭 (chúc)Pinyinxián zhúHán Việthàm chúcCấu tạo銜 + 燭 · hàm + chúc nghĩa thành phần: hàm + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口含火炬; 指口含蜡烛。Tân Hoa Tự Điển 1.口含火炬。 2.指口含蜡烛。