銜環

xián huán hàm hoàn

Hán Việt: hàm hoàn · Pinyin: xián huán

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓衔环报恩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衔环报恩。

Eng

  • Cihui 銜環 iánhuán v.o. repay with gratitude