銜疚 xián jiù · hàm cứu Hán Việt: hàm cứu · Pinyin: xián jiù Tổng quan Cấu tạo: 銜 (hàm) + 疚 (cứu)Pinyinxián jiùHán Việthàm cứuCấu tạo銜 + 疚 · hàm + cứu nghĩa thành phần: hàm + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衔恤。为父母守丧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衔恤。为父母守丧。